manual labor
Định nghĩa
Danh từ: Lao động chân tay, công việc làm bằng tay, không sử dụng máy móc hoặc kỹ năng trí óc chuyên sâu.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người nhập cư tìm được việc lao động chân tay trên các nông trại.)
- (Công nhân xây dựng thực hiện lao động chân tay nặng nhọc mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Manual labor" thường được dùng để phân biệt với "white-collar work" (công việc văn phòng) hoặc "skilled labor" (lao động có tay nghề cao).
- (Thị trường lao động ngày càng coi trọng tự động hóa hơn lao động chân tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Manual (adj): bằng tay, thủ công.
- He has a manual job at the factory. (Anh ấy có một công việc thủ công tại nhà máy.)
- Labor (n): lao động nói chung.
- The cost of labor is rising. (Chi phí lao động đang tăng lên.)
- Manual worker (n): người lao động chân tay.
- Manual workers often face physical exhaustion. (Người lao động chân tay thường đối mặt với kiệt sức về thể chất.)
Từ đồng nghĩa
- Physical work: công việc thể chất.
- Blue-collar work: công việc lao động tay chân (thường dùng trong ngữ cảnh phân tầng xã hội).
- Unskilled labor: lao động phổ thông (nhấn mạnh vào việc không cần đào tạo chuyên sâu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Do manual labor: làm lao động chân tay.
- He did manual labor to pay for college. (Anh ấy làm lao động chân tay để trả tiền học đại học.)
Thành ngữ liên quan
- Get one's hands dirty: làm việc chân tay, tham gia trực tiếp vào công việc thực tế.
- The manager is not afraid to get his hands dirty with manual labor. (Người quản lý không ngại làm lao động chân tay.)